Hungary - Anh

fordított

B1 Hungary
converse
B1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
fordított sorrendben/irányban; fordított viszonyban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
being the opposite case
Chủ đề
opposition |reversal |contrast |relationship |core_vocabulary
Định nghĩa

Reversed or opposite in position, direction, order, or relationship to something else.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký