Hungary - Anh

fordul

A2 Hungary
face, turn
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi felé fordul
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Turn toward something/someone
Chủ đề
orientation |direction |position |looking |space |core_vocabulary
Định nghĩa

To turn toward or have the front pointing in the direction of someone or something.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
balra/jobbra fordul; valamerre fordul
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Change direction or course
Chủ đề
movement |direction |navigation |travel |roads |core_vocabulary
Định nghĩa

To move in a different direction from your current path.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký