Hungary - Anh

forgalomban lévő készpénz

C1 Hungary
circulation
DANH TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
money or coins in use
Chủ đề
money |currency |economy |coins |banknotes |quantity |finance |business
Định nghĩa

The total amount of coins, banknotes, or money that is currently being used and exchanged in an economy.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký