forgószék
B1
Hungary
swivel
DANH TỪ
B1
1
swivel
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
chair that rotates
Chủ đề
furniture
|office
|seating
|rotation
|home
|work
|daily_life
Định nghĩa
A chair designed to rotate on its base, especially an office chair.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.