forral
B1
Hungary
boil
ĐỘNG TỪ
B1
2
boil
A2
Mẫu sử dụng:
vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Heat liquid until it boils
Chủ đề
cooking
|drinks
|heat
|liquid
|temperature
|food_drink
|science
Định nghĩa
To heat a liquid until it reaches its boiling point and starts to bubble vigorously.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.