forró ital
A2
Hungary
brew
DANH TỪ
A2
2
brew
B1
Mẫu sử dụng:
egy forró ital
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a serving of brewed tea/coffee
Chủ đề
drink
|hot_drink
|serving
|tea
|coffee
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
A cup or serving of a hot drink, especially tea or coffee, that has been made by brewing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.