fosszilis
B2
Hungary
fossil
B2
TECHNICAL
1
fossil
B2
Mẫu sử dụng:
fosszilis + főnév; fosszilis tüzelőanyag
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to fossils or fossil fuels
Chủ đề
paleontology
|energy
|climate
|fuel
|geology
|technical
|science
|nature
Định nghĩa
Relating to fossils or to fuels formed from the remains of ancient plants and animals.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.