Hungary - Anh

foszlik

B2 Hungary
fray, unravel
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmi széle/vége foszlik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
wear so threads come loose
Chủ đề
fabric |rope |wear_and_tear |edge_damage |threads |daily_life |clothing |core_vocabulary
Định nghĩa

To become or cause to become worn so that threads or fibers come loose, especially along the edges of cloth, rope, or similar material.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmi foszlik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
come apart into loose threads
Chủ đề
clothing |textiles |wear_and_tear |threads |material_damage |daily_life |materials
Định nghĩa

To start coming apart, especially as threads loosen and separate from cloth, rope, or stitching.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký