Hungary - Anh

fotófilm

B2 Hungary
film
DANH TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
fotófilm a fényképezőgépbe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Photographic recording material
Chủ đề
photography |camera |analog_media |material |imaging |technology |arts_entertainment
Định nghĩa

A thin strip or sheet of flexible material coated with light-sensitive emulsion used for taking photographs or motion pictures.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký