Hungary - Anh

fővonal

B2 Hungary
trunk
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vasúti fővonal; távközlési fővonal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
main central route or channel
Chủ đề
transport |communication |infrastructure |main_route |technical |technology |transportation |science
Định nghĩa

The main or primary route, line, or channel in a system, such as a transport network, communication network, or set of blood vessels, from which smaller branches extend.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký