Hungary - Anh

franchise-ba ad

C1 Hungary
franchise
ĐỘNG TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
franchise-ba ad vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give someone a business franchise
Chủ đề
business |law |licensing |brand |expansion
Định nghĩa

To authorize someone to operate a business under an established company's name and system as part of a legal agreement.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký