Hungary - Anh

friss információ

B1 Hungary
update
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
friss információ vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A report or new information
Chủ đề
information |news |report |recent_events |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

A piece of new information or a change that makes something current.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký