Hungary - Anh

fröccsenés

B1 Hungary
splatter
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
messy splashing noise
Chủ đề
sound |liquid |impact |drops |noise |daily_life |sounds
Định nghĩa

A noisy, messy sound made when a liquid or soft substance hits something and breaks into droplets.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký