Hungary - Anh

fröcsköl

B1 Hungary
splash, splatter
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmit vkire/vmire fröcsköl
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cause liquid to fly around
Chủ đề
liquid |water |mess |contact |movement |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause liquid to move or fly in drops so that it hits a surface or person, often in a sudden or messy way.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmit vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
splash drops onto something
Chủ đề
liquid |causation |surface |drops |mess |daily_life |cleaning |art
Định nghĩa

To cause a liquid or soft substance to fall or be thrown onto a surface in scattered drops.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký