frontvonal
B2
Hungary
front
DANH TỪ
B2
2
front
B1
Mẫu sử dụng:
a frontvonalon; a frontvonalról
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
battle area or combat zone
Chủ đề
military
|war
|conflict
|battle
|location
|politics
Định nghĩa
An area where fighting takes place during a war.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.