frufru
A2
Hungary
bang, fringe
DANH TỪ
A2
1
bang
A2
Mẫu sử dụng:
frufrut vágat; valakinek frufruja van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hair cut straight across forehead
Chủ đề
hair
|hairstyle
|appearance
|face
|body
|daily_life
Định nghĩa
A section of hair cut and styled to hang over the forehead.
DANH TỪ
A2
1
fringe
B1
Mẫu sử dụng:
frufrut vágat; frufruja van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hair cut across the forehead
Chủ đề
hair
|appearance
|body
|style
|clothing
Định nghĩa
(Mainly UK) A section of hair cut so that it lies over the forehead, often straight across or to the side.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.