Hungary - Anh

függesztett

B2 Hungary
aerial
B2
2
Mẫu sử dụng:
függesztett + eszköz/gyakorlat/pálya
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hanging or moving in the air
Chủ đề
acrobatics |sport |movement |suspended |transport |above_ground |core_vocabulary |space
Định nghĩa

Located, supported, or moving in the air above the ground, rather than resting on or built directly into the ground.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký