fullasztóan
B2
Hungary
stuffily
B2
1
stuffily
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with stale, airless heat
Chủ đề
heat
|airlessness
|indoors
|discomfort
|daily_life
|weather
|housing
Định nghĩa
In a way that feels unpleasantly warm, close, or lacking fresh air.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.