Hungary - Anh

funk

B2 Hungary
funk
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
funk; funkzene; funkzenekar
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
genre of rhythmic dance music
Chủ đề
music |genre |dance |rhythm |popular_music |arts_entertainment
Định nghĩa

A style of popular music that developed from soul and rhythm and blues, with a strong rhythmic groove, prominent bass lines, and a focus on danceable beats.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký