furabogár
B2
Hungary
oddity
DANH TỪ
B2
INFORMAL
2
oddity
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a strange or eccentric person
Chủ đề
eccentric_person
|social_difference
|personality
|noticeable_behavior
|people
Định nghĩa
A person who seems strange, eccentric, or different from others in a noticeable way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.