Hungary - Anh

furcsán érzi magát

B1 Hungary
weird, funny
ĐỘNG TỪ B1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
furcsán érzem/érzi magát; furcsán érzi a gyomrát/fejét; furcsán érzi magát valami miatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
feeling not normal or unwell
Chủ đề
physical_state |emotional_state |discomfort |uncertainty |health |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Feeling physically or emotionally not normal, often slightly sick, uncomfortable, or unsure.

ĐỘNG TỪ B1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vki furcsán érzi magát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
feeling slightly unwell or odd
Chủ đề
physical_state |nausea |dizziness |discomfort |informal |health |body |core_vocabulary
Định nghĩa

Feeling slightly ill, dizzy, or uncomfortable in body or mind.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký