Hungary - Anh

fürdés

A1 Hungary
bath, bathe
DANH TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Washing the body in water
Chủ đề
washing |personal_care |bathroom |water |daily_life |health |core_vocabulary
Định nghĩa

An act of cleaning the body by immersing it in water, typically in a bathtub.

DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
fürdés a tengerben/tóban/folyóban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
short swim in sea, river, or lake
Chủ đề
swimming |leisure |open_water |water |british_english |daily_life |travel |core_vocabulary
Định nghĩa

(Chiefly British) A short swim in the sea, a river, or a lake, especially for pleasure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký