fürdet
B1
Hungary
bath
ĐỘNG TỪ
B1
1
bath
A2
Mẫu sử dụng:
fürdet valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Wash oneself or someone in tub
Chủ đề
washing
|personal_care
|caregiving
|water
|daily_life
|health
|core_vocabulary
Định nghĩa
To wash oneself or another person by immersing in water, typically in a bathtub.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.