fürdő
C1
Hungary
bath
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
bath
B2
Mẫu sử dụng:
savfürdő; vízfürdő; valamit fürdőbe helyez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Liquid for soaking/processing
Chủ đề
chemistry
|laboratory
|industry
|liquid_treatment
|science
|technology
|work
Định nghĩa
A quantity of liquid, often in a container, used for soaking, cleaning, or processing something, especially in industrial or scientific contexts.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.