fürdőruha
A2
Hungary
costume, swimsuit
DANH TỪ
A2
1
costume
B1
Mẫu sử dụng:
fürdőruhát visel; fürdőruhát vesz fel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
swimming outfit (mainly BrE)
Chủ đề
clothing
|swimming
|sports
|beach
|daily_life
Định nghĩa
A piece of clothing worn for swimming, especially in British English, often in the phrases "bathing costume" or "swimming costume".
DANH TỪ
A2
1
swimsuit
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
clothing worn for swimming
Chủ đề
clothing
|swimming
|beach
|water_activity
|sports
|travel
|daily_life
Định nghĩa
A piece of clothing designed to be worn for swimming and other activities in water.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.