fúrószár
B2
Hungary
bit
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
1
bit
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cutting part of a drill or tool
Chủ đề
tools
|drilling
|construction
|attachment
|work
|daily_life
Định nghĩa
The removable cutting or boring part of a drill or similar tool.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.