Hungary - Anh

fürt

B1 Hungary
bunch
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
egy fürt szőlő/banán
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
group of things held together
Chủ đề
objects |cluster |bundle |plants |flowers |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

A number of similar things that are fastened, tied, or growing close together and are thought of as a single unit.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký