Hungary - Anh

füstölés

B1 Hungary
smoking
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
hal/hús/sajt füstölése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
flavoring food with smoke
Chủ đề
food |cooking |preservation |flavoring |food_drink |daily_life
Định nghĩa

The process of preserving or flavoring food by exposing it to smoke from burning wood or other material.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký