Hungary - Anh

füstölgő

B1 Hungary
smoking
B1
1
Mẫu sử dụng:
füstölgő + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
giving off smoke
Chủ đề
smoke |fire |heat |emission |daily_life |nature |weather
Định nghĩa

Producing or giving off smoke.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký