füstölgő
B1
Hungary
smoking
B1
1
smoking
B1
Mẫu sử dụng:
füstölgő + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
giving off smoke
Chủ đề
smoke
|fire
|heat
|emission
|daily_life
|nature
|weather
Định nghĩa
Producing or giving off smoke.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.