Hungary - Anh

füstöt vagy gőzt bocsát ki

B2 Hungary
fume
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valami füstöt/gőzt/gázt bocsát ki
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
give off smoke or fumes
Chủ đề
emission |smoke |vehicle |chemicals |air_quality |environment |industry |transport |science
Định nghĩa

To produce and release fumes or smoke into the air.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký