Hungary - Anh

fűszál

B1 Hungary
blade
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
egy fűszál; minden fűszál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Single narrow leaf of grass
Chủ đề
plants |grass |leaf |nature
Định nghĩa

A single, long, narrow leaf of grass or a similar plant.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký