Hungary - Anh

futási idő

C1 Hungary
runtime
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
futási időben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
period when a program runs
Chủ đề
computing |program_execution |software |technology
Định nghĩa

The period during which a computer program is actively executing, as opposed to being compiled, loaded, or merely stored.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký