futó érzés
B2
Hungary
twitch
DANH TỪ
B2
1
twitch
C1
Mẫu sử dụng:
futó + [érzelem], pl. futó bűntudat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a brief feeling or impulse
Chủ đề
emotion
|brief_feeling
|guilt
|irritation
|emotions
Định nghĩa
A sudden, brief feeling of an emotion, especially a small negative feeling such as guilt, irritation, or fear.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.