Hungary - Anh

fűtő

B1 Hungary
heating
B1
1
Mẫu sử dụng:
fűtő- + főnév; fűtő + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
designed to produce heat
Chủ đề
temperature |equipment |appliance |device |daily_life |technology |home
Định nghĩa

used to produce heat or to make something warm

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký