fűtőelem
B2
Hungary
element
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
1
element
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Heating part in a device
Chủ đề
appliance
|electricity
|heating
|component
|technology
|daily_life
Định nghĩa
A component in an electrical device that produces heat or energy when current passes through it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.