Hungary - Anh

futónövény

B1 Hungary
vine, climber
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Plant with long climbing stems
Chủ đề
plants |climbing |garden |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

A plant with long, flexible stems that climb up or trail over other plants, walls, or the ground, often using tendrils or other supports.

DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
plant that grows by climbing
Chủ đề
plant |gardening |climbing_plant |growth |support |nature |home
Định nghĩa

A plant that grows upward by clinging to or winding around a support such as a wall, fence, or other plants.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký