Hungary - Anh

futteranyag

C1 Hungary
sweatshirt
DANH TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thick knit fabric for sweatshirts
Chủ đề
textiles |fabric |knit_fabric |clothing_material |sewing |clothing |materials |fashion
Định nghĩa

A thick, soft knit fabric (often cotton or a blend) used for making sweatshirts and similar casual clothing, sometimes brushed on the inside.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký