Hungary - Anh

fütty

B1 Hungary
whistle
DANH TỪ B1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
egy hangos/halk fütty; füttyöt hall; füttyöt hallat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act of making whistling sound
Chủ đề
sound |signal |mouth |device |reaction |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

The act or sound of producing a high-pitched tone by blowing air through pursed lips or a device.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký