Hungary - Anh

füttyel hív

B1 Hungary
whistle
ĐỘNG TỪ B1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
füttyel hív vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Signal or call using whistling sound
Chủ đề
signal |calling |attention |animal_control |informal |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To attract someone's attention or give a signal by making a whistling sound with the mouth or a whistle device.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký