Hungary - Anh

fütyül

B1 Hungary
whistle
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
fütyül; fütyül egy dallamot
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make a high-pitched sound with lips
Chủ đề
sound |mouth |music |human_action |core_vocabulary
Định nghĩa

To make a high, clear sound by blowing air through pursed lips or a small hole.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
a szél/levegő fütyül vmin át
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Object makes high-pitched sound from air
Chủ đề
sound |air |wind |motion |natural_force |core_vocabulary |nature
Định nghĩa

(Of something) to produce a high-pitched sound when air passes through or over it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký