Hungary - Anh

fuvallat

B1 Hungary
breath, puff
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
enyhe fuvallat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Very light wind or air movement
Chủ đề
air |wind |weather |movement |nature
Định nghĩa

A very light current of air.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
egy fuvallatnyi levegő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small burst or cloud of air/smoke
Chủ đề
air |smoke |gas |small_amount |emission |core_vocabulary
Định nghĩa

A small, brief burst or cloud of air, smoke, steam, or similar gas.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký