Hungary - Anh

fuvarozó

B2 Hungary
carrier
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
áru-/személyfuvarozó; fuvarozó cég
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Company that moves goods or passengers
Chủ đề
transport |logistics |business |delivery |passengers |goods |transportation
Định nghĩa

A company or organization that transports goods, mail, or passengers from one place to another.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký