Hungary - Anh

fúvós hangszeren játszik

B1 Hungary
pipe
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valamit fúvós hangszeren játszik; fúvós hangszeren játszik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Play a wind instrument with pipes
Chủ đề
music |wind_instrument |performance |signal |arts_entertainment
Định nghĩa

To play music on an instrument that produces sound as air passes through pipes, such as bagpipes or flutes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký