Hungary - Anh

gabonapehely

B1 Hungary
cereal
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
processed grain breakfast food
Chủ đề
food |breakfast |grains |processed_food |milk |food_drink |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A processed food made from grains, usually eaten cold with milk for breakfast.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký