gágog
B1
Hungary
honk
ĐỘNG TỪ
B1
1
honk
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a goose-like cry
Chủ đề
animal_sound
|bird
|goose
|sound
|wildlife
|nature
|animals
Định nghĩa
To make a loud, harsh cry like a goose or similar bird.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.