gagyi
B2
Hungary
bastard
B2
INFORMAL
1
bastard
C1
Mẫu sử dụng:
gagyi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Of poor quality or fake
Chủ đề
quality
|imitation
|fake
|inferior
|informal
|mixture
|core_vocabulary
Định nghĩa
Of poor quality, inferior, or not genuine.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.