galaktikus haló
C1
Hungary
halo
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
halo
C2
Mẫu sử dụng:
galaktikus haló egy galaxis körül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
outer region around a galaxy
Chủ đề
astronomy
|galaxy
|dark_matter
|stars
|cosmology
|science
|space
Định nghĩa
In astronomy, the large, roughly spherical region of stars, gas, or dark matter that surrounds the main visible part of a galaxy.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.