Hungary - Anh

gátfutás

B1 Hungary
hurdle
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
[szám] méteres gátfutás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
race where runners jump hurdles
Chủ đề
sports |athletics |running |competition
Định nghĩa

A race in which runners have to jump over a line of barriers at set distances along the track, usually referred to in the plural as 'the hurdles'.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký