Hungary - Anh

gazdasági depresszió

C1 Hungary
depression
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
serious economic downturn
Chủ đề
economics |economic_decline |unemployment |crisis |history |business |finance
Định nghĩa

A long period of severe economic decline, marked by high unemployment and reduced industrial activity.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký