Hungary - Anh

gazdaságilag

B2 Hungary
economically
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in terms of the economy
Chủ đề
economy |economic_performance |country |region |money |trade |business |finance
Định nghĩa

From the point of view of the economy, production, trade, and money of a country, region, or organization.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký